vong bổn
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Quên gốc, quên nguồn cội: "vong bổn" chỉ hành động hoặc trạng thái không còn nhớ đến cội nguồn, quê hương, hoặc những điều căn bản của bản thân.
- Quên bản chất, quên lẽ phải: "vong bổn" cũng được dùng để chỉ việc đánh mất đi những giá trị nền tảng, đạo lý cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy xa quê lâu, dần quên gốc gác, không còn nhớ đến người thân.)
- (Nếu học mà quên đi nguồn gốc tri thức thì kiến thức ấy không còn giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vong bổn phản tổ": quên gốc, phản lại tổ tiên.
- Những kẻ vong bổn phản tổ thường bị xã hội lên án. (Những người quên gốc, phản bội tổ tiên thường bị xã hội chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Vong bản (động từ): quên gốc, quên nguồn — tương tự "vong bổn".
- Đừng vong bản khi đã thành công. (Đừng quên gốc gác khi đã đạt được thành tựu.)
Bội bạc (tính từ): phản bội, không giữ lời — có liên quan đến ý quên đi ân nghĩa.
- Anh ta bội bạc với người đã giúp mình. (Anh ta phản bội người đã từng giúp đỡ mình.)
Từ đồng nghĩa
- Quên gốc: không nhớ đến nguồn cội.
- Phản bội: hành động đi ngược lại với lẽ phải, với người có công.
Thành ngữ liên quan
- Vong bổn phản tổ: quên gốc, phản lại tổ tiên.
- Người vong bổn phản tổ sẽ không được ai kính trọng. (Kẻ quên gốc, phản tổ tiên sẽ không ai tôn trọng.)